| Vietnamese | phòng không |
| English | Nair defense |
| Example |
Hệ thống phòng không của quốc gia đã được tăng cường đáng kể.
The nation's air defense system has been significantly strengthened.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | lưới phòng không |
| English | Nair defense network |
| Example |
Lưới phòng không của thủ đô đã được nâng cấp với công nghệ mới.
The capital's air defense network has been upgraded with new technology.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.