VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "phòng không" (1)

Vietnamese phòng không
English Nair defense
Example
Hệ thống phòng không của quốc gia đã được tăng cường đáng kể.
The nation's air defense system has been significantly strengthened.
My Vocabulary

Related Word Results "phòng không" (1)

Vietnamese lưới phòng không
English Nair defense network
Example
Lưới phòng không của thủ đô đã được nâng cấp với công nghệ mới.
The capital's air defense network has been upgraded with new technology.
My Vocabulary

Phrase Results "phòng không" (3)

Hệ thống phòng không đã đánh chặn thành công nhiều tên lửa.
The air defense system successfully intercepted many missiles.
Hệ thống phòng không của quốc gia đã được tăng cường đáng kể.
The nation's air defense system has been significantly strengthened.
Lưới phòng không của thủ đô đã được nâng cấp với công nghệ mới.
The capital's air defense network has been upgraded with new technology.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y